Hộ chiếu số sản phẩm theo ESPR sẽ yêu cầu dữ liệu mà phần lớn bắt nguồn từ nhà máy: lô vải, nhà cung cấp, ngày sản xuất, cấu trúc sản phẩm. Mốc thời gian thật và những việc nhà máy nên làm ngay.
Dữ liệu thương hiệu sẽ cần, và vì sao phần lớn nằm trong nhà máy.
Trong vài năm tới, một sản phẩm may mặc bán tại châu Âu sẽ cần mang theo một hồ sơ dữ liệu điện tử: hộ chiếu số sản phẩm, hay Digital Product Passport (DPP).
Người tiêu dùng, cơ quan quản lý, đơn vị sửa chữa và đơn vị tái chế đều có thể truy cập hồ sơ đó để biết sản phẩm được làm từ gì, ở đâu, bởi ai, và xử lý thế nào khi hết vòng đời.
Phần lớn các cuộc thảo luận về DPP hiện nay diễn ra ở phía thương hiệu. Nhưng có một điều ít được nói đến:
Phần lớn dữ liệu mà hộ chiếu số yêu cầu không nằm ở thương hiệu. Nó nằm ở nhà máy.
Thành phần xơ sợi, lô vải, nhà cung cấp, ngày sản xuất, địa điểm sản xuất, cấu trúc sản phẩm, phụ liệu đã dùng — tất cả đều được tạo ra và ghi nhận trong nhà máy, hoặc không được ghi nhận ở đâu cả.
Bài viết này dành cho cả hai phía: thương hiệu đang chuẩn bị cho DPP, và nhà máy đang tự hỏi điều này ảnh hưởng gì đến mình.
1. Hộ chiếu số sản phẩm là gì, và nó đến từ đâu
DPP là một phần của Quy định Thiết kế sinh thái cho sản phẩm bền vững của Liên minh châu Âu, thường gọi tắt là ESPR.
Ý tưởng cơ bản: mỗi sản phẩm mang một mã truy cập điện tử, thường là mã QR hoặc thẻ điện tử. Quét mã đó sẽ mở ra hồ sơ dữ liệu của sản phẩm.
Ngày 16 tháng 4 năm 2025, Ủy ban châu Âu thông qua Kế hoạch làm việc ESPR giai đoạn 2025–2030. Trong kế hoạch đó, hàng dệt may và trang phục được xếp ưu tiên cao nhất trong số các nhóm sản phẩm được đánh giá, cùng với nội thất, nệm, lốp xe và kim loại.
Lý do dệt may được đặt lên đầu: tiềm năng cải thiện lớn về kéo dài vòng đời sản phẩm, hiệu quả sử dụng vật liệu, và giảm nước, chất thải, phát thải cùng năng lượng.
2. Mốc thời gian thật, và vì sao không nên chờ đến lúc đó
Đây là phần cần nói rõ, vì trên thị trường đang có nhiều con số khác nhau.
Theo thông tin chính thức của Ủy ban châu Âu:
- Văn bản pháp lý riêng cho hàng dệt may dự kiến được thông qua vào quý 4 năm 2027.
- Ủy ban ghi rõ mốc này mang tính chỉ dẫn, và tiến độ có thể thay đổi theo quá trình lập pháp và kỹ thuật.
- Sau khi thông qua còn có giai đoạn chuyển tiếp trước khi nghĩa vụ có hiệu lực. Với các nhóm sản phẩm khác, giai đoạn này thường khoảng 18 tháng.
Nói cách khác: nghĩa vụ DPP cho hàng dệt may nhiều khả năng rơi vào khoảng cuối thập kỷ này, chứ không phải năm sau.
Vậy tại sao cần quan tâm bây giờ?
Vì có một loại dữ liệu không thể tạo lại sau.
Nếu một lô vải được đưa vào sản xuất hôm nay mà không ghi nhận nhà cung cấp, mã lô và ngày nhập, thì đến năm 2029 không ai dựng lại được thông tin đó. Hàng đã giao, vải đã dùng hết, người phụ trách có thể đã chuyển việc.
Một sản phẩm giao năm 2029 sẽ được phát triển mẫu từ 2028. Hệ thống dữ liệu để phục vụ nó phải chạy ổn định trước đó. Khoảng thời gian chuẩn bị, trên thực tế, ngắn hơn con số năm tháng gợi ý.
3. Hộ chiếu số sẽ cần những dữ liệu gì
Nội dung chi tiết sẽ do văn bản pháp lý riêng cho dệt may quy định. Nhưng Ủy ban châu Âu đã nêu các nhóm thông tin dự kiến:

- Định danh và đặc tính sản phẩm.
- Thành phần xơ sợi, theo Quy định về nhãn hàng dệt may.
- Thông tin hỗ trợ sử dụng, sửa chữa và bảo quản.
- Thông tin về tái sử dụng, bán lại, tháo rời, tân trang, thải bỏ và tái chế.
- Thông tin về xuất xứ.
- Định danh các bên tham gia chuỗi cung ứng.
- Hồ sơ phục vụ tuân thủ và truy xuất, trong đó thông tin đánh giá sự phù hợp được cơ quan quản lý truy cập.
Hãy đọc lại danh sách này một lần nữa, và tự hỏi: trong bảy nhóm đó, bao nhiêu nhóm bắt nguồn từ nhà máy?
Câu trả lời là gần như tất cả.
4. Vì sao phần lớn dữ liệu nằm ở nhà máy
Thương hiệu sở hữu thiết kế, thị trường và quan hệ với người tiêu dùng. Nhưng dữ liệu vật lý của sản phẩm được tạo ra ở nơi sản phẩm được làm ra.
Cụ thể:
- Thành phần xơ sợi đến từ chứng từ của nhà cung cấp vải, do kho nhà máy tiếp nhận.
- Lô vải được nhà máy ghi nhận khi nhập, và gắn với mã hàng khi cấp xuống cắt.
- Nhà cung cấp phụ liệu nằm trong hồ sơ mua hàng và nhập kho của nhà máy.
- Địa điểm và ngày sản xuất nằm trong hồ sơ chuyền may.
- Cấu trúc sản phẩm — có bao nhiêu lớp, dán bằng gì, tháo rời được tới đâu — nằm trong tài liệu kỹ thuật của nhà máy.
- Thông tin bảo quản và sửa chữa phụ thuộc vào vật liệu và phương pháp lắp ráp thực tế đã dùng.
Thương hiệu có thể viết ra những thông tin này trong hồ sơ của họ. Nhưng nguồn gốc của chúng là nhà máy. Nếu nhà máy không ghi nhận, thương hiệu chỉ có thể ước lượng.
Và một hồ sơ pháp lý không được xây trên ước lượng.
5. Dữ liệu nào không thể tạo lại sau
Đây là điểm quan trọng nhất của cả bài viết.
Một số thông tin có thể bổ sung bất cứ lúc nào: tên sản phẩm, hướng dẫn giặt, mô tả. Nhưng một số thông tin gắn chặt với thời điểm sản xuất và biến mất nếu không được ghi lại ngay:
- Lô vải cụ thể đã dùng cho đơn hàng cụ thể.
- Nhà cung cấp của lô đó.
- Ngày nhập kho và ngày cấp xuống sản xuất.
- Chuyền và ngày sản xuất của từng lô hàng.
- Phụ liệu thực tế đã dùng, khi có thay thế giữa chừng.
- Báo cáo thử nghiệm gắn với lô vải nào.
Những dữ liệu này không nằm trong tài liệu kỹ thuật, không nằm trong hợp đồng, và không ai nhớ được sau hai năm. Chúng chỉ tồn tại nếu nhà máy có thói quen ghi nhận và lưu lại.
Đây là lý do một nhà máy nghiêm túc nên bắt đầu từ bây giờ, dù nghĩa vụ pháp lý còn vài năm nữa.
6. Thành phần xơ sợi: tưởng đơn giản, thực tế không đơn giản
Nhìn bề ngoài, thành phần xơ sợi là thông tin có sẵn trên nhãn. Nhưng với sản phẩm kỹ thuật cao, câu chuyện phức tạp hơn.
Một chiếc áo khoác chống thấm có thể gồm: vải chính laminate nhiều lớp, vải phối, lớp lót, lớp cách nhiệt, seam tape, dây rút, khóa kéo, phản quang, nhãn và chỉ may. Mỗi thành phần có vật liệu riêng.
Khi hộ chiếu số yêu cầu thông tin thành phần ở mức có thể truy xuất, nhà máy cần trả lời được:
- Từng lớp vật liệu là gì.
- Thông tin đó đến từ chứng từ nào của nhà cung cấp.
- Chứng từ đó gắn với lô nào.
- Lô đó dùng cho đơn hàng nào.
Nếu nhà máy chỉ lưu thông tin ở mức “vải A dùng cho mã hàng B” mà không gắn lô, chuỗi truy xuất sẽ đứt ở bước quan trọng nhất.
7. Xuất xứ và chuỗi cung ứng: câu hỏi sẽ đi ngược lên nhiều tầng
Hộ chiếu số đặt câu hỏi về xuất xứ. Với hàng dệt may, xuất xứ không chỉ là nơi may.
Thương hiệu có thể cần biết vải được dệt ở đâu, nhuộm ở đâu, hoàn tất ở đâu. Nhà máy may thường không trực tiếp thực hiện các công đoạn đó, nhưng là bên gần nhất với nhà cung cấp vải.
Điều này có nghĩa là năng lực cần có không chỉ là ghi nhận dữ liệu nội bộ, mà còn là khả năng yêu cầu và lưu giữ dữ liệu từ nhà cung cấp.
Một nhà máy đã quen yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng từ đầy đủ sẽ ở vị thế tốt hơn nhiều so với nhà máy chỉ nhận vải và ký biên bản giao nhận.
8. Thông tin phục vụ sửa chữa, tái sử dụng và tái chế
Đây là nhóm dữ liệu mới nhất đối với phần lớn nhà máy, vì nó liên quan đến giai đoạn sau khi sản phẩm rời tay người mặc.

Đơn vị sửa chữa cần biết:
- Sản phẩm có thể tháo rời tới đâu.
- Thay thế một chi tiết như khóa kéo có khả thi không.
- Đường seam sealing có thể xử lý lại sau khi sửa không.
Đơn vị tái chế cần biết:
- Các lớp vật liệu có tách được không.
- Có chi tiết nào gây khó cho quá trình tái chế không.
- Vật liệu chính thuộc nhóm nào.
Những câu hỏi này không có trong tech pack hiện nay. Nhưng câu trả lời thì nhà máy biết rõ nhất, vì nhà máy là nơi ráp sản phẩm lại với nhau.
Đây cũng là điểm thú vị: khi nhà máy trả lời được những câu hỏi này, nhà máy chuyển từ vai trò gia công sang vai trò tư vấn thiết kế cho vòng đời sản phẩm.
9. Khoảng cách giữa hệ thống hiện tại và yêu cầu DPP
Phần lớn nhà máy may hiện nay đã có dữ liệu. Vấn đề không phải là thiếu dữ liệu, mà là dữ liệu nằm rời rạc.
Thực trạng thường gặp:
- Thông tin lô vải nằm trong sổ kho, không nối với mã hàng.
- Thông tin nhà cung cấp nằm ở bộ phận mua hàng, không nối với lô.
- Ngày sản xuất nằm trong báo cáo chuyền, không nối với số lượng giao.
- Báo cáo thử nghiệm nằm trong hồ sơ kỹ thuật, không ghi rõ thuộc lô nào.
- Hồ sơ thay đổi nằm trong email, không nằm trong hệ thống.
Mỗi mảnh dữ liệu đều tồn tại. Nhưng để tạo ra một hộ chiếu số, chúng phải nối được với nhau quanh một đơn vị chung: sản phẩm hoặc lô sản phẩm.
Đó mới là công việc thật sự của chuyển đổi số trong bối cảnh này. Không phải mua phần mềm, mà là thống nhất cách định danh.
10. Nhà máy nên bắt đầu từ đâu
Không cần đợi văn bản pháp lý được thông qua mới bắt đầu. Những việc sau đây có giá trị ngay cả khi DPP chưa áp dụng, vì chúng cải thiện truy xuất và kiểm soát chất lượng:
- Gắn mã lô cho mọi nguyên phụ liệu nhập kho, không chỉ vải chính.
- Nối mã lô với mã hàng khi cấp xuống cắt, và lưu lại liên kết đó.
- Ghi nhận chuyền và ngày sản xuất theo từng lô giao hàng.
- Lưu chứng từ nhà cung cấp theo lô, không lưu theo năm.
- Ghi rõ báo cáo thử nghiệm thuộc lô vải nào.
- Đưa hồ sơ thay đổi kỹ thuật vào một nơi duy nhất, có thể tra cứu.
- Thống nhất một cách định danh sản phẩm dùng chung cho kho, sản xuất, QC và giao hàng.
Đây đều là việc vận hành, không phải việc công nghệ. Phần mềm giúp làm nhanh hơn, nhưng không thay được thói quen ghi nhận.
11. Điều thương hiệu nên hỏi nhà máy ngay bây giờ
Nếu bạn là thương hiệu đang chuẩn bị cho DPP, đây là những câu hỏi đáng gửi cho nhà máy ngay trong mùa hàng này:
- Nhà máy có ghi nhận mã lô cho vải và phụ liệu không?
- Mã lô đó có nối được với đơn hàng cụ thể của chúng tôi không?
- Nhà máy lưu chứng từ nhà cung cấp trong bao lâu?
- Nếu chúng tôi hỏi về một lô hàng giao cách đây một năm, nhà máy mất bao lâu để trả lời?
- Nhà máy có thể cung cấp thông tin thành phần theo từng lớp vật liệu không?
- Nhà máy có yêu cầu nhà cung cấp vải cung cấp thông tin xuất xứ không?
Câu trả lời cho những câu hỏi này cho biết nhà máy sẽ sẵn sàng ở mức nào khi quy định có hiệu lực. Và quan trọng hơn, nó cho biết liệu dữ liệu của mùa hàng năm nay có còn truy xuất được vào thời điểm đó hay không.
12. Viking Vietnam và hướng chuẩn bị
Viking Vietnam sản xuất các dòng high-performance apparel, workwear, rainwear, waterproof garments, protective clothing và outdoor apparel cho khách hàng châu Âu, Mỹ và Nhật Bản.
Với các dòng sản phẩm này, truy xuất nguyên phụ liệu vốn đã là yêu cầu của kiểm soát chất lượng, trước khi trở thành yêu cầu pháp lý. Một sản phẩm bảo hộ cần biết rõ vật liệu nào đã dùng, vì điều đó liên quan đến công năng và an toàn.
Hướng chuẩn bị của Viking tập trung vào:
- Kiểm soát nguyên phụ liệu đầu vào theo lô.
- Nối dữ liệu vật tư với kế hoạch sản xuất và hồ sơ chất lượng.
- Lưu chứng từ nhà cung cấp gắn với lô cụ thể.
- Ghi nhận thay đổi kỹ thuật trong hệ thống thay vì trong trao đổi rời rạc.
- Trao đổi sớm với khách hàng về dữ liệu họ sẽ cần.
Viking Vietnam chưa tuyên bố đã sẵn sàng cho DPP, vì bản thân quy định chi tiết chưa được ban hành. Điều Viking đang làm là xây dựng nền dữ liệu để khi quy định có hiệu lực, thông tin của những mùa hàng trước đó vẫn còn truy xuất được.
Tóm lược giá trị vận hành
Hộ chiếu số sản phẩm sẽ yêu cầu dữ liệu mà phần lớn bắt nguồn từ nhà máy, không từ thương hiệu.
Những điểm cần nhớ:
- Dệt may là nhóm ưu tiên cao nhất trong Kế hoạch làm việc ESPR 2025–2030, thông qua ngày 16/4/2025.
- Văn bản pháp lý cho dệt may dự kiến thông qua quý 4/2027, và đây là mốc chỉ dẫn, có thể thay đổi.
- Sau khi thông qua còn giai đoạn chuyển tiếp, thường khoảng 18 tháng.
- Dữ liệu lô, nhà cung cấp và ngày sản xuất không thể tạo lại sau, nên cần ghi nhận ngay.
- Vấn đề của nhà máy không phải thiếu dữ liệu, mà là dữ liệu chưa nối được với nhau quanh một mã định danh chung.
- Thông tin sửa chữa và tái chế là nhóm dữ liệu mới, và nhà máy là nơi biết rõ nhất.
- Thương hiệu nên bắt đầu hỏi nhà máy về truy xuất ngay trong mùa hàng này.
Kết nối với Viking Vietnam
Viking Vietnam đồng hành cùng các thương hiệu và đối tác quốc tế trong sản xuất high-performance apparel, workwear, rainwear, waterproof garments, protective clothing và outdoor apparel. Với hệ thống kiểm soát nguyên phụ liệu, dữ liệu sản xuất và tinh thần minh bạch, Viking Vietnam sẵn sàng trao đổi với khách hàng về yêu cầu dữ liệu và truy xuất cho các mùa hàng sắp tới.
Liên hệ Viking Vietnam để trao đổi về yêu cầu truy xuất nguồn gốc và dữ liệu sản phẩm cho dòng hàng của bạn.